shaft nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

shaft nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm shaft giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của shaft.

Từ điển Anh Việt

  • shaft


    * danh từ

    cán (giáo, mác...), tay cầm

    càng xe

    mũi tên (đen & bóng)

    the shaft of satire: những mũi tên nhọn của sự châm biếm

    tia sáng; đường chớp

    thân (cột, lông chim...) cọng, cuống

    (kỹ thuật) trục

    (ngành mỏ) hầm, lò

    ventilating shaft: hầm thông gió

    ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác...)

  • shaft

    (cơ học) trục

    distribution s. trục phân phối

    drriving s. trục chỉnh

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • shaft

    * kinh tế






    * kỹ thuật



    giếng (nước)

    giếng mỏ

    máng thải rác

    thân cột

    thân trụ

    trục chính

    trục spinđen

    cơ khí & công trình:

    càng xe

    xây dựng:

    cọc ống lớn

    mỏ (hầm)

    thân cột, trục

    hóa học & vật liệu:

    trục (truyền)


    trục truyền (động)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • shaft

    a line that forms the length of an arrow pointer

    a long rod or pole (especially the handle of an implement or the body of a weapon like a spear or arrow)

    a vertical passageway through a building (as for an elevator)

    (architecture) upright consisting of the vertical part of a column

    Synonyms: scape

    a long vertical passage sunk into the earth, as for a mine or tunnel

    equip with a shaft


    shot: an aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect

    his parting shot was `drop dead'

    she threw shafts of sarcasm

    she takes a dig at me every chance she gets

    Synonyms: slam, dig, barb, jibe, gibe

    beam: a column of light (as from a beacon)

    Synonyms: beam of light, light beam, ray, ray of light, shaft of light, irradiation

    diaphysis: the main (mid) section of a long bone

    cock: obscene terms for penis

    Synonyms: prick, dick, pecker, peter, tool, putz

    spear: a long pointed rod used as a tool or weapon

    Synonyms: lance

    rotating shaft: a revolving rod that transmits power or motion

    quill: the hollow spine of a feather

    Synonyms: calamus

    cheat: defeat someone through trickery or deceit

    Synonyms: chouse, screw, chicane, jockey