lòng chảo trong Tiếng Anh là gì?

lòng chảo trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ lòng chảo sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • lòng chảo

    hollow

    trang trại khuất trong lòng chảo sâu the farm was hidden from view in a deep hollow

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • lòng chảo

    hollow, basin