build nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

build nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm build giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của build.

Từ điển Anh Việt

  • build


    * danh từ

    sự xây dựng

    kiểu kiến trúc

    khổ người tầm vóc

    man of strong build: người có tầm vóc khoẻ

    to be of the same build: cùng tầm vóc

    * (bất qui tắc) động từ built


    xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên

    to build a railway: xây dựng đường xe lửa

    to build a new society: xây dựng một xã hội mới

    birds build nests: chim làm tổ

    to build into

    xây gắn vào, gắn vào (tường)

    to build on (upon)

    dựa vào, tin cậy vào

    to build on somebody's promises: dựa vào lời hứa của ai

    I build on you: tôi tin cậy vào anh

    to build up

    xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi

    those doors were build up: những cửa ra vào kia bị xây bít lại

    xây dựng dần dần nên

    to build up a reputation: xây dựng dần tiếng tăm

    tập họp lại, gom lại, tích lại (những cái cần để làm việc gì)

    to be build in

    có nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh

  • build

    xây dựng, thiết kế

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • build

    build or establish something abstract

    build a reputation

    Synonyms: establish

    improve the cleansing action of

    build detergents

    order, supervise, or finance the construction of

    The government is building new schools in this state

    give form to, according to a plan

    build a modern nation

    build a million-dollar business

    be engaged in building

    These architects build in interesting and new styles

    found or ground

    build a defense on nothing but the accused person's reputation

    develop and grow

    Suspense was building right from the beginning of the opera


    physique: constitution of the human body

    Synonyms: body-build, habitus

    human body: alternative names for the body of a human being

    Leonardo studied the human body

    he has a strong physique

    the spirit is willing but the flesh is weak

    Synonyms: physical body, material body, soma, figure, physique, anatomy, shape, bod, chassis, frame, form, flesh

    construct: make by combining materials and parts

    this little pig made his house out of straw

    Some eccentric constructed an electric brassiere warmer

    Synonyms: make

    build up: form or accumulate steadily

    Resistance to the manager's plan built up quickly

    Pressure is building up at the Indian-Pakistani border

    Synonyms: work up, progress

    build up: bolster or strengthen

    We worked up courage

    build up confidence

    ramp up security in the airports

    Synonyms: work up, ramp up