đồng cỏ trong Tiếng Anh là gì?

đồng cỏ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đồng cỏ sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • đồng cỏ

    pasture; prairie; meadow; grassland

    còn chú sẽ lo cày bừa đồng cỏ! and i'll take to tilling the pasture!

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • đồng cỏ

    pasture, prairie, meadow, grassland