atomic number 77 nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

atomic number 77 nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm atomic number 77 giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của atomic number 77.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • atomic number 77

    Similar:

    iridium: a heavy brittle metallic element of the platinum group; used in alloys; occurs in natural alloys with platinum or osmium

    Synonyms: Ir

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).