atomic number 76 nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

atomic number 76 nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm atomic number 76 giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của atomic number 76.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • atomic number 76

    Similar:

    osmium: a hard brittle blue-grey or blue-black metallic element that is one of the platinum metals; the heaviest metal known

    Synonyms: Os

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).