atomic number 42 nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

atomic number 42 nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm atomic number 42 giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của atomic number 42.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • atomic number 42

    Similar:

    molybdenum: a polyvalent metallic element that resembles chromium and tungsten in its properties; used to strengthen and harden steel

    Synonyms: Mo

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).