a except b gate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
a except b gate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm a except b gate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của a except b gate.
Từ điển Anh Việt
A except B gate
(Tech) cổng A loại trừ B


