suction nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

suction nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm suction giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của suction.

Từ điển Anh Việt

  • suction


    * danh từ

    sự mút, sự hút

  • suction

    sự hút; sự mút; (cơ học) lực hút

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • suction

    a force over an area produced by a pressure difference

    remove or draw away by the force of suction

    the doctors had to suction the water from the patient's lungs

    empty or clean (a body cavity) by the force of suction

    suction the uterus in an abortion


    sucking: the act of sucking

    Synonyms: suck