print letter nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

print letter nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm print letter giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của print letter.

Từ điển Anh Việt

  • print letter

    /'printhænd/ (printing-letter) /'print,letə/

    letter)

    /'print,letə/

    * danh từ

    chữ viết kiểu chữ in