automatic flight control nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

automatic flight control nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm automatic flight control giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của automatic flight control.

Từ điển Anh Việt

  • automatic flight control

    (Tech) điều khiển bay tự động