new data flag (ndf) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

new data flag (ndf) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm new data flag (ndf) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của new data flag (ndf).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • new data flag (ndf)

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    cờ dữ liệu mới