new account report nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

new account report nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm new account report giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của new account report.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • new account report

    * kinh tế

    báo cáo (bàn kê khai) chi tiết mới