come to nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

come to nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm come to giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của come to.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • come to


    The horse finally struck a pace

    Synonyms: strike

    return to consciousness

    The patient came to quickly

    She revived after the doctor gave her an injection

    Synonyms: revive, resuscitate


    hit: cause to experience suddenly

    Panic struck me

    An interesting idea hit her

    A thought came to me

    The thought struck terror in our minds

    They were struck with fear

    Synonyms: strike

    refer: be relevant to

    There were lots of questions referring to her talk

    My remark pertained to your earlier comments

    Synonyms: pertain, relate, concern, bear on, touch, touch on, have-to doe with

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).