acid value nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

acid value nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm acid value giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của acid value.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • acid value

    * kỹ thuật

    y học:

    trị số axit

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • acid value

    (chemistry) the amount of free acid present in fat as measured by the milligrams of potassium hydroxide needed to neutralize it

    as the glycerides in fat slowly decompose the acid value increases