war widow nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

war widow nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm war widow giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của war widow.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • war widow

    a woman whose husband has died in war

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).