war bonnet nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
war bonnet nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm war bonnet giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của war bonnet.
Từ điển Anh Việt
war bonnet
* danh từ
mũ lông chim (do các chiến binh của vài bộ lạc da đỏ Bắc Mỹ đội)
Từ liên quan
- war
- ward
- ware
- warm
- warn
- warp
- wart
- wary
- wards
- warji
- warty
- warble
- warden
- warder
- warhol
- warily
- warmed
- warmer
- warmly
- warmth
- warner
- warped
- warren
- warsaw
- warted
- war cry
- war god
- war-cry
- war-dog
- war-man
- waratah
- warbird
- warbler
- warburg
- warding
- wardite
- warfare
- warhead
- warlike
- warlock
- warlord
- warm to
- warm up
- warm-up
- warming
- warmish
- warning
- warpath
- warping
- warrant


