test drive nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

test drive nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm test drive giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của test drive.

Từ điển Anh Việt

  • test drive

    * danh từ

    sự chạy thử (chiếc xe định mua )

    * ngoại động từdrove, driven

    cho (xe) chạy thử

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • test drive

    * kinh tế

    sự lái thử nghiệm xe hơi

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • test drive

    test of the roadworthiness of a vehicle one is considering buying

    test a vehicle by driving it

    I want to test drive the new Porsche