tested nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

tested nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm tested giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của tested.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • tested

    * kỹ thuật

    đã thử

    được kiểm tra

    được thử nghiệm

    cơ khí & công trình:

    đã hiệu chuẩn

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • tested

    tested and proved useful or correct

    a tested method

    Synonyms: tried, well-tried

    tested and proved to be reliable

    Synonyms: time-tested, tried, tried and true


    test: put to the test, as for its quality, or give experimental use to

    This approach has been tried with good results

    Test this recipe

    Synonyms: prove, try, try out, examine, essay

    screen: test or examine for the presence of disease or infection

    screen the blood for the HIV virus

    Synonyms: test

    quiz: examine someone's knowledge of something

    The teacher tests us every week

    We got quizzed on French irregular verbs

    Synonyms: test

    test: show a certain characteristic when tested

    He tested positive for HIV

    test: achieve a certain score or rating on a test

    She tested high on the LSAT and was admitted to all the good law schools

    test: determine the presence or properties of (a substance)

    test: undergo a test

    She doesn't test well