air sand blower nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

air sand blower nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm air sand blower giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của air sand blower.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • air sand blower

    * kỹ thuật

    máy phun cát

    xây dựng:

    máy phun cát kiểu khí nén

    máy thổi cát kiểu khí nén