aired nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

aired nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm aired giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của aired.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • aired

    open to or abounding in fresh air

    airy rooms

    Synonyms: airy


    air out: expose to fresh air

    aerate your old sneakers

    Synonyms: air, aerate

    air: be broadcast

    This show will air Saturdays at 2 P.M.

    air: broadcast over the airwaves, as in radio or television

    We cannot air this X-rated song

    Synonyms: send, broadcast, beam, transmit

    publicize: make public

    She aired her opinions on welfare

    Synonyms: publicise, air, bare

    air: expose to warm or heated air, so as to dry

    Air linen

    vent: expose to cool or cold air so as to cool or freshen

    air the old winter clothes

    air out the smoke-filled rooms

    Synonyms: ventilate, air out, air

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).