air hardening nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
air hardening nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm air hardening giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của air hardening.
Từ điển Anh Việt
air hardening
/'eəhɑ:dniɳ/ (air-quenching) /'eə,kwentʃiɳ/
quenching)
/'eə,kwentʃiɳ/
* danh từ
(kỹ thuật) sự tôi gió
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
air hardening
* kỹ thuật
sự tôi trong không khí
Từ liên quan
- air
- aire
- airs
- airt
- airy
- aired
- airbus
- airgun
- airily
- airing
- airman
- airway
- air bag
- air bed
- air box
- air fan
- air gap
- air gas
- air gun
- air jet
- air jig
- air law
- air map
- air nfs
- air out
- air sac
- air saw
- air tap
- air war
- air-bed
- air-box
- air-dry
- air-gap
- air-gun
- aircrew
- airdock
- airdrop
- airduct
- airfare
- airflow
- airfoil
- airhead
- airless
- airlift
- airlike
- airline
- airlock
- airmail
- airport
- airpost