air data computer nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

air data computer nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm air data computer giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của air data computer.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • air data computer

    * kỹ thuật

    giao thông & vận tải:

    máy tính dữ liệu bay