air alert nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

air alert nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm air alert giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của air alert.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • air alert

    the time period during which military and civilian agencies are prepared for an enemy air attack

    the condition in which combat aircraft are airborne and ready for an operation

    aircraft in the Mideast are on air alert

    the warning signal that begins a period of preparation for an enemy air attack

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).