working couple nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

working couple nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm working couple giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của working couple.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • working couple

    * kinh tế

    cặp vợ chồng gia nhân

    vợ, chồng lao động, làm việc