address mapping nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

address mapping nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm address mapping giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của address mapping.

Từ điển Anh Việt

  • address mapping

    (Tech) lập bản đồ địa chỉ, gán địa chỉ

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • address mapping

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    ánh xạ địa chỉ

    bản đồ địa chỉ

    bảng phân bố địa chỉ

    chuyển đổi địa chỉ

    sự ánh xạ địa chỉ