active sensing nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

active sensing nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm active sensing giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của active sensing.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • active sensing

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    cảm nhận tích cực

    theo dõi tích cực