active position nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

active position nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm active position giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của active position.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • active position

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    vị trí hoạt động