active material nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

active material nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm active material giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của active material.

Từ điển Anh Việt

  • active material

    (Tech) hoạt chất

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • active material

    * kỹ thuật

    vật liệu phóng xạ

    điện:

    chất hoạt động

    chất phóng xạ

    chất tác động

    điện lạnh:

    chất quang hoạt

    toán & tin:

    vật liệu hoạt tính