take along nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

take along nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm take along giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của take along.

Từ điển Anh Việt

  • take along

    * nội động từ, virr+mang theo, đem theo