at first sight nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
at first sight nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm at first sight giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của at first sight.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
at first sight
immediately
it was love at first sight
Synonyms: at first glance
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


