sea ooze nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

sea ooze nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sea ooze giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sea ooze.

Từ điển Anh Việt

  • sea ooze

    /'si:mi/ (sea_ooze) /'si:'u:z/

    * danh từ

    cặn muối (ở ruộng muối, để làm phân bón)