sealed nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

sealed nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sealed giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sealed.

Từ điển Anh Việt

  • sealed

    * tính từ

    kín khít; được bịt kín

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • sealed

    * kinh tế

    dán kín

    đậy kín

    đóng kín


    * kỹ thuật

    đóng kín

    được bít kín

    được bịt kín

    được đóng kín

    được hàn kín

    được trám kín


    kín khít

    toán & tin:

    kín, niêm chặt

    xây dựng:

    niêm chặt

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • sealed

    established irrevocably

    his fate is sealed

    Synonyms: certain

    Antonyms: unsealed

    closed or secured with or as if with a seal

    my lips are sealed

    the package is still sealed

    the premises are sealed

    Antonyms: unsealed

    undisclosed for the time being

    sealed orders

    a sealed move in chess

    determined irrevocably

    his fate is sealed

    having been paved

    covered with a waterproof coating

    a sealed driveway


    seal: make tight; secure against leakage

    seal the windows

    Synonyms: seal off

    seal: close with or as if with a seal

    She sealed the letter with hot wax

    Antonyms: unseal

    seal: decide irrevocably

    sealing dooms

    seal: affix a seal to

    seal the letter

    varnish: cover with varnish

    Synonyms: seal

    seal: hunt seals

    plastered: (of walls) covered with a coat of plaster