electronic tuning sensitivity nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

electronic tuning sensitivity nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm electronic tuning sensitivity giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của electronic tuning sensitivity.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • electronic tuning sensitivity

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    bộ nhạy điều hưởng điện tử