electronic key telephone system (ekts) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

electronic key telephone system (ekts) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm electronic key telephone system (ekts) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của electronic key telephone system (ekts).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • electronic key telephone system (ekts)

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    hệ thống điện thoại nội bộ điện tử