electronic image reproducing device nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

electronic image reproducing device nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm electronic image reproducing device giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của electronic image reproducing device.

Từ điển Anh Việt

  • electronic image reproducing device

    (Tech) thiết bị tạo lại hình điện tử