electronic data-gathering equipment (edge) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

electronic data-gathering equipment (edge) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm electronic data-gathering equipment (edge) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của electronic data-gathering equipment (edge).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • electronic data-gathering equipment (edge)

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    thiết bị thu gom dữ liệu điện tử