electronic counting of the marks nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

electronic counting of the marks nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm electronic counting of the marks giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của electronic counting of the marks.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • electronic counting of the marks

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    sự đếm điện tử các điểm quy chiếu