come to light nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

come to light nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm come to light giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của come to light.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • come to light

    be revealed or disclosed

    The truth finally came to light

    Synonyms: come to hand

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).