come to hand nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

come to hand nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm come to hand giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của come to hand.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • come to hand

    Similar:

    come to light: be revealed or disclosed

    The truth finally came to light

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).