william tyndale nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

william tyndale nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm william tyndale giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của william tyndale.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • william tyndale

    Similar:

    tyndale: English translator and Protestant martyr; his translation of the Bible into English (which later formed the basis for the King James Version) aroused ecclesiastical opposition; he left England in 1524 and was burned at the stake in Antwerp as a heretic (1494-1536)

    Synonyms: Tindale, William Tindale, Tindal, William Tindal

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).