water back nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

water back nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm water back giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của water back.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • water back

    water heater consisting of a tank or pipes set at the back of a fireplace or in the firebox of a stove

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).