for a bargain price nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

for a bargain price nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm for a bargain price giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của for a bargain price.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • for a bargain price

    Similar:

    for a song: for a relatively small amount of money

    we bought the house for a song

    Synonyms: at a low price

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).