phase space nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

phase space nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm phase space giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của phase space.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • phase space

    * kỹ thuật

    không gian pha

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • phase space

    (physics) an ideal space in which the coordinate dimensions represent the variables that are required to describe a system or substance

    a multidimensional phase space