night sky radiation nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

night sky radiation nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm night sky radiation giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của night sky radiation.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • night sky radiation

    * kỹ thuật

    xây dựng:

    bức xạ bầu trời đêm

    bức xạ của bầu trời đêm