blocking nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

blocking nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm blocking giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của blocking.

Từ điển Anh Việt

  • blocking

    (Tech) khóa; chặn; kết khối

  • blocking


Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • blocking

    * kinh tế

    sự đăng ký nguyên lô

    * kỹ thuật

    bộ ròng rọc



    kẹp chặt


    khóa liên động

    kiềm chế

    mắc kẹt

    sự bắt chặt

    sự chặn

    sự chẹn

    sự đóng đường

    sự kẹt

    sự kết giao

    sự kết hợp

    sự khấu giật

    sự khóa liên động

    sự kìm hãm

    sự liên kết

    sự nhóm khối

    sự tắc nghẽn

    xây dựng:

    gỗ chêm

    sự kết dính vật liệu không mang muốn

    điện tử & viễn thông:

    méo tầng khuếch đại

    sự nghẽn

    tắc nghẽn

    hóa học & vật liệu:

    sự chán

    toán & tin:

    sự nghẽn mạch

    tạo khối

    y học:

    sự phong bế, sự hãm

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • blocking

    the act of obstructing or deflecting someone's movements

    Synonyms: block


    barricade: render unsuitable for passage

    block the way

    barricade the streets

    stop the busy road

    Synonyms: block, blockade, stop, block off, block up, bar

    obstruct: hinder or prevent the progress or accomplishment of

    His brother blocked him at every turn

    Synonyms: blockade, block, hinder, stymie, stymy, embarrass

    stop: stop from happening or developing

    Block his election

    Halt the process

    Synonyms: halt, block, kibosh

    jam: interfere with or prevent the reception of signals

    Jam the Voice of America

    block the signals emitted by this station

    Synonyms: block

    block: run on a block system

    block trains

    block: interrupt the normal function of by means of anesthesia

    block a nerve

    block a muscle

    obstruct: shut out from view or get in the way so as to hide from sight

    The thick curtain blocked the action on the stage

    The trees obstruct my view of the mountains

    Synonyms: block

    block: stamp or emboss a title or design on a book with a block

    block the book cover

    stuff: obstruct

    My nose is all stuffed

    Her arteries are blocked

    Synonyms: lug, choke up, block

    Antonyms: unstuff

    obstruct: block passage through

    obstruct the path

    Synonyms: obturate, impede, occlude, jam, block, close up

    Antonyms: free

    block: support, secure, or raise with a block

    block a plate for printing

    block the wheels of a car

    parry: impede the movement of (an opponent or a ball)

    block an attack

    Synonyms: block, deflect

    forget: be unable to remember

    I'm drawing a blank

    You are blocking the name of your first wife!

    Synonyms: block, blank out, draw a blank

    Antonyms: remember

    block: shape by using a block

    Block a hat

    block a garment

    block: shape into a block or blocks

    block the graphs so one can see the results clearly

    freeze: prohibit the conversion or use of (assets)

    Blocked funds

    Freeze the assets of this hostile government

    Synonyms: block, immobilize, immobilise

    Antonyms: unfreeze, unblock