production nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

production nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm production giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của production.

Từ điển Anh Việt

  • production


    * danh từ

    sự đưa ra, sự trình bày

    sự sản xuất, sự chế tạo

    sự sinh

    sản phẩm, tác phẩm

    sản lượng

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bỏ vốn và phương tiện để dựng (phim, kịch...)

  • Production

    (Econ) Sản xuất.

    + Hành động biến đổi các yếu tố sản xuất thành hàng hoá và dịch vụ do yêu cầu của tiêu dùng và đầu tư.

  • production

    sự sản xuất, sản phẩm

    current p. sự sản xuất hiện hành

    mass p. sản xuất hàng loạt

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • production

    * kinh tế

    năng suất

    sản lượng

    sự sản xuất

    sự tạo thành

    * kỹ thuật

    năng suất

    quy tắc suy diễn

    sản lượng

    sản phẩm

    sản xuất

    sự chế tạo

    sự sản xuất

    toán & tin:


Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • production

    the act or process of producing something

    Shakespeare's production of poetry was enormous

    the production of white blood cells

    a presentation for the stage or screen or radio or television

    have you seen the new production of Hamlet?

    (law) the act of exhibiting in a court of law

    the appellate court demanded the production of all documents

    a display that is exaggerated or unduly complicated

    she tends to make a big production out of nothing

    (economics) manufacturing or mining or growing something (usually in large quantities) for sale

    he introduced more efficient methods of production

    the creation of value or wealth by producing goods and services


    product: an artifact that has been created by someone or some process

    they improve their product every year

    they export most of their agricultural production

    output: the quantity of something (as a commodity) that is created (usually within a given period of time)

    production was up in the second quarter

    Synonyms: yield