tangential nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

tangential nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm tangential giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của tangential.

Từ điển Anh Việt

  • tangential


    * tính từ

    tiếp tuyến

    tangential acceleration: gia tốc tiếp tuyến

    tangential curvature: độ cong tiếp tuyến

  • tangential

    (thuộc) tiếp tuyến

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • tangential

    * kỹ thuật

    tiếp xúc

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • tangential

    of or relating to or acting along or in the direction of a tangent

    tangential forces


    digressive: of superficial relevance if any

    a digressive allusion to the day of the week

    a tangential remark