en masse nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

en masse nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm en masse giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của en masse.

Từ điển Anh Việt

  • en masse

    /Ỵ:ɳ'mɑ:s/

    * phó từ

    ồ ạt; nhất tề

    gộp lại; cả đống, toàn thể

Từ điển Anh Anh - Wordnet