en bloc nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

en bloc nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm en bloc giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của en bloc.

Từ điển Anh Việt

  • en bloc

    /Ỵ:ɳ'blɔk/

    * phó từ

    toàn bộ gộp cả lại

Từ điển Anh Anh - Wordnet